Lịch âm ngày 01/01/2034

01/01/2034 --:--:--
Dương lịch 1 Chủ nhật Tháng 1 năm 2034
Âm lịch 11 Tháng: 11 (nhuận) âm lịch  ·  Năm: Quý Sửu Ngày: Đinh Tỵ  ·  Tháng: Giáp Tý
Mệnh ngày
Sa Trung Thổ Hắc đạo (Nguyên Vũ)
Giờ hoàng đạo
Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Hợi
Ngày 01/01/2034 (Chủ nhật) thuộc hắc đạo — thần Nguyên Vũ cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Chấp, sao Phòng (tốt). Tuổi Hợi xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Đông chí.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Đinh Tỵ
Can chi tháng
Giáp Tý
Can chi năm
Quý Sửu
Tiết khí
Đông chí
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Nguyên Vũ)
Trực
Chấp
Sao (nhị thập bát tú)
Phòng (Nhật · Thỏ · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cất giữ
  • Thu nạp
  • Xây dựng
  • Cưới hỏi
  • Ký kết
  • Khởi công
  • Khai trương
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Dời chỗ
  • Mở kho xuất hàng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “xuất hành” — sao Phòng cho là nên, trực Chấp cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dậu Sửu
Tuổi xung
Hợi

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Lưu Niên xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Xích Khẩu xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tiểu Cát tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Không Vong xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Đại An tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tốc Hỷ tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Đinh bất thế đầu — ngày Đinh không nên cạo tóc, cắt tóc.
  • Tỵ bất viễn hành — ngày Tỵ không nên đi xa, xuất hành đường dài.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 01/01/2034 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 01/01/2034 (Chủ nhật) là ngày hắc đạo, do thần Nguyên Vũ trực; trực Chấp, sao Phòng (tốt).

Ngày 01/01/2034 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 01/01/2034 dương lịch nhằm ngày 11/11 (nhuận) âm lịch, ngày Đinh Tỵ, năm Quý Sửu.

Giờ hoàng đạo ngày 01/01/2034 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 01/01/2034?

Ngày 01/01/2034 xung với tuổi Hợi; hợp với tuổi Dậu, Sửu.

Ngày 01/01/2034 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Nam.