Lịch âm ngày 01/03/2054

01/03/2054 --:--:--
Dương lịch 1 Chủ nhật Tháng 3 năm 2054
Âm lịch 22 Tháng: 1 âm lịch  ·  Năm: Giáp Tuất Ngày: Tân Sửu  ·  Tháng: Bính Dần
Mệnh ngày
Bích Thượng Thổ Hoàng đạo (Minh Đường)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Mùi
Chủ nhật 01/03/2054 là ngày hoàng đạo (thần Minh Đường) — được xem là ngày tốt, thuận lợi cho nhiều việc. Trực của ngày là Bế; sao chiếu là Phòng — sao tốt. Lưu ý: tuổi Mùi kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Vũ thủy.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Tân Sửu
Can chi tháng
Bính Dần
Can chi năm
Giáp Tuất
Tiết khí
Vũ thủy
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Minh Đường)
Trực
Bế
Sao (nhị thập bát tú)
Phòng (Nhật · Thỏ · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Đắp đê
  • Lấp hố
  • Cất giữ
  • Hoàn tất việc cũ
  • An táng
  • Xây dựng
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Khai trương
  • Xuất hành
  • Cưới hỏi
  • Khởi công

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — sao Phòng cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — sao Phòng cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khai trương” — sao Phòng cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “xuất hành” — sao Phòng cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Tỵ Dậu
Tuổi xung
Mùi

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Xích Khẩu xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tiểu Cát tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Không Vong xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Đại An tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tốc Hỷ tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Lưu Niên xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Tân bất hợp tương — ngày Tân không nên làm tương, muối, ủ men.
  • Sửu bất quan đái — ngày Sửu không nên đội mũ nhậm chức, nhận chức quan.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 01/03/2054 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 01/03/2054 (Chủ nhật) là ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường trực; trực Bế, sao Phòng (tốt).

Ngày 01/03/2054 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 01/03/2054 dương lịch nhằm ngày 22/1 âm lịch, ngày Tân Sửu, năm Giáp Tuất.

Giờ hoàng đạo ngày 01/03/2054 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 01/03/2054?

Ngày 01/03/2054 xung với tuổi Mùi; hợp với tuổi Tỵ, Dậu.

Ngày 01/03/2054 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Nam.