Lịch âm ngày 01/04/2055

01/04/2055 --:--:--
Dương lịch 1 Thứ 5 Tháng 4 năm 2055
Âm lịch 5 Tháng: 3 âm lịch  ·  Năm: Ất Hợi Ngày: Đinh Sửu  ·  Tháng: Canh Thìn
Mệnh ngày
Giản Hạ Thủy Hắc đạo (Nguyên Vũ)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Mùi
Ngày 01/04/2055 (Thứ 5) thuộc hắc đạo — thần Nguyên Vũ cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Khai, sao Đẩu (tốt). Tuổi Mùi xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Xuân phân.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Đinh Sửu
Can chi tháng
Canh Thìn
Can chi năm
Ất Hợi
Tiết khí
Xuân phân
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Nguyên Vũ)
Trực
Khai
Sao (nhị thập bát tú)
Đẩu (Mộc · Giải · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Khai trương
  • Khởi công
  • Cầu học
  • Xuất hành
  • Cưới hỏi
  • Cầu tài
  • Đào giếng khơi mương

Việc nên tránh

  • Động thổ
  • An táng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Tỵ Dậu
Tuổi xung
Mùi

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Đinh bất thế đầu — ngày Đinh không nên cạo tóc, cắt tóc.
  • Sửu bất quan đái — ngày Sửu không nên đội mũ nhậm chức, nhận chức quan.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 01/04/2055 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 01/04/2055 (Thứ 5) là ngày hắc đạo, do thần Nguyên Vũ trực; trực Khai, sao Đẩu (tốt).

Ngày 01/04/2055 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 01/04/2055 dương lịch nhằm ngày 5/3 âm lịch, ngày Đinh Sửu, năm Ất Hợi.

Giờ hoàng đạo ngày 01/04/2055 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 01/04/2055?

Ngày 01/04/2055 xung với tuổi Mùi; hợp với tuổi Tỵ, Dậu.

Ngày 01/04/2055 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Nam.