Lịch âm ngày 01/09/2038

01/09/2038 --:--:--
Dương lịch 1 Thứ 4 Tháng 9 năm 2038
Âm lịch 3 Tháng: 8 âm lịch  ·  Năm: Mậu Ngọ Ngày: Tân Tỵ  ·  Tháng: Tân Dậu
Mệnh ngày
Bạch Lạp Kim Hắc đạo (Chu Tước)
Giờ hoàng đạo
Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Hợi
Ngày 01/09/2038 (Thứ 4) thuộc hắc đạo — thần Chu Tước cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Thâu, sao Chẩn (tốt). Tuổi Hợi xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Xử thử.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Tân Tỵ
Can chi tháng
Tân Dậu
Can chi năm
Mậu Ngọ
Tiết khí
Xử thử
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Chu Tước)
Trực
Thâu
Sao (nhị thập bát tú)
Chẩn (Thủy · Giun · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Thu hoạch
  • Nhập kho
  • Thu tiền
  • Cầu tài
  • Mua sắm
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • Xây dựng
  • Khai trương

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • An táng
  • Xuất hàng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “xuất hành” — sao Chẩn cho là nên, trực Thâu cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dậu Sửu
Tuổi xung
Hợi

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Xích Khẩu xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tiểu Cát tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Không Vong xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Đại An tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tốc Hỷ tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Lưu Niên xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Tân bất hợp tương — ngày Tân không nên làm tương, muối, ủ men.
  • Tỵ bất viễn hành — ngày Tỵ không nên đi xa, xuất hành đường dài.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 01/09/2038 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 01/09/2038 (Thứ 4) là ngày hắc đạo, do thần Chu Tước trực; trực Thâu, sao Chẩn (tốt).

Ngày 01/09/2038 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 01/09/2038 dương lịch nhằm ngày 3/8 âm lịch, ngày Tân Tỵ, năm Mậu Ngọ.

Giờ hoàng đạo ngày 01/09/2038 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 01/09/2038?

Ngày 01/09/2038 xung với tuổi Hợi; hợp với tuổi Dậu, Sửu.

Ngày 01/09/2038 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Nam.