Lịch âm ngày 01/09/2044

01/09/2044 --:--:--
Dương lịch 1 Thứ 5 Tháng 9 năm 2044
Âm lịch 10 Tháng: 7 (nhuận) âm lịch  ·  Năm: Giáp Tý Ngày: Quý Sửu  ·  Tháng: Nhâm Thân
Mệnh ngày
Tang Đố Mộc Hoàng đạo (Minh Đường)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Mùi
Ngày 01/09/2044 (Thứ 5) thuộc hoàng đạo — thần Minh Đường trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Chấp, sao Đẩu (tốt). Tuổi Mùi xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Xử thử.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Quý Sửu
Can chi tháng
Nhâm Thân
Can chi năm
Giáp Tý
Tiết khí
Xử thử
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Minh Đường)
Trực
Chấp
Sao (nhị thập bát tú)
Đẩu (Mộc · Giải · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cất giữ
  • Thu nạp
  • Xây dựng
  • Cưới hỏi
  • Ký kết
  • Khởi công
  • Khai trương
  • Cầu tài
  • Đào giếng khơi mương

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Dời chỗ
  • Mở kho xuất hàng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Tỵ Dậu
Tuổi xung
Mùi

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Bắc
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Xích Khẩu xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tiểu Cát tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Không Vong xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Đại An tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tốc Hỷ tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Lưu Niên xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Quý bất từ tụng — ngày Quý không nên kiện tụng, thưa gửi, tranh chấp.
  • Sửu bất quan đái — ngày Sửu không nên đội mũ nhậm chức, nhận chức quan.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 01/09/2044 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 01/09/2044 (Thứ 5) là ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường trực; trực Chấp, sao Đẩu (tốt).

Ngày 01/09/2044 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 01/09/2044 dương lịch nhằm ngày 10/7 (nhuận) âm lịch, ngày Quý Sửu, năm Giáp Tý.

Giờ hoàng đạo ngày 01/09/2044 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 01/09/2044?

Ngày 01/09/2044 xung với tuổi Mùi; hợp với tuổi Tỵ, Dậu.

Ngày 01/09/2044 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.