Lịch âm ngày 02/06/2044

02/06/2044 --:--:--
Dương lịch 2 Thứ 5 Tháng 6 năm 2044
Âm lịch 7 Tháng: 5 âm lịch  ·  Năm: Giáp Tý Ngày: Nhâm Ngọ  ·  Tháng: Canh Ngọ
Mệnh ngày
Dương Liễu Mộc Hoàng đạo (Tư Mệnh)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Thứ 5 02/06/2044 là ngày hoàng đạo (thần Tư Mệnh) — được xem là ngày tốt, thuận lợi cho nhiều việc. Trực của ngày là Trừ; sao chiếu là Giác — sao tốt. Lưu ý: tuổi Tý kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Tiểu mãn.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Nhâm Ngọ
Can chi tháng
Canh Ngọ
Can chi năm
Giáp Tý
Tiết khí
Tiểu mãn
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Tư Mệnh)
Trực
Trừ
Sao (nhị thập bát tú)
Giác (Mộc · Giao long · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Dọn dẹp
  • Tẩy uế
  • Chữa bệnh
  • Cúng lễ giải hạn
  • Bỏ điều xấu
  • Xây dựng
  • May mặc
  • Khai trương

Việc nên tránh

  • Khởi công
  • Cưới hỏi
  • Ký kết
  • An táng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — sao Giác cho là nên, trực Trừ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — sao Giác cho là nên, trực Trừ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dần Tuất
Tuổi xung

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Nhâm bất quyết thủy — ngày Nhâm không nên khơi thông, tháo nước, đào mương.
  • Ngọ bất thiêm cái — ngày Ngọ không nên lợp mái, làm nóc nhà.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 02/06/2044 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 02/06/2044 (Thứ 5) là ngày hoàng đạo, do thần Tư Mệnh trực; trực Trừ, sao Giác (tốt).

Ngày 02/06/2044 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 02/06/2044 dương lịch nhằm ngày 7/5 âm lịch, ngày Nhâm Ngọ, năm Giáp Tý.

Giờ hoàng đạo ngày 02/06/2044 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 02/06/2044?

Ngày 02/06/2044 xung với tuổi Tý; hợp với tuổi Dần, Tuất.

Ngày 02/06/2044 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây, Hỷ Thần ở Nam.