Lịch âm ngày 02/07/2045
- Mệnh ngày
- Sa Trung Thổ Hắc đạo (Nguyên Vũ)
- Giờ hoàng đạo
- Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Hợi
Ngày 02/07/2045 (Chủ nhật) thuộc hắc đạo — thần Nguyên Vũ cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Bế, sao Phòng (tốt). Tuổi Hợi xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Hạ chí.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Đinh Tỵ
- Can chi tháng
- Nhâm Ngọ
- Can chi năm
- Ất Sửu
- Tiết khí
- Hạ chí
- Nạp âm
- Sa Trung Thổ
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Nguyên Vũ)
- Trực
- Bế
- Sao (nhị thập bát tú)
- Phòng (Nhật · Thỏ · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Đắp đê
- Lấp hố
- Cất giữ
- Hoàn tất việc cũ
- An táng
- Xây dựng
- Cầu tài
Việc nên tránh
- Khai trương
- Xuất hành
- Cưới hỏi
- Khởi công
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — sao Phòng cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — sao Phòng cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khai trương” — sao Phòng cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “xuất hành” — sao Phòng cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Dậu Sửu
- Tuổi xung
- Hợi
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Đông
- Hướng Hỷ Thần
- Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Xích Khẩu xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Tiểu Cát tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Không Vong xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Đại An tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Tốc Hỷ tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Lưu Niên xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Đinh bất thế đầu — ngày Đinh không nên cạo tóc, cắt tóc.
- Tỵ bất viễn hành — ngày Tỵ không nên đi xa, xuất hành đường dài.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 02/07/2045 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 02/07/2045 (Chủ nhật) là ngày hắc đạo, do thần Nguyên Vũ trực; trực Bế, sao Phòng (tốt).
Ngày 02/07/2045 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 02/07/2045 dương lịch nhằm ngày 18/5 âm lịch, ngày Đinh Tỵ, năm Ất Sửu.
Giờ hoàng đạo ngày 02/07/2045 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 02/07/2045?
Ngày 02/07/2045 xung với tuổi Hợi; hợp với tuổi Dậu, Sửu.
Ngày 02/07/2045 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Nam.
