Lịch âm ngày 02/11/2053

02/11/2053 --:--:--
Dương lịch 2 Chủ nhật Tháng 11 năm 2053
Âm lịch 22 Tháng: 9 âm lịch  ·  Năm: Quý Dậu Ngày: Nhâm Dần  ·  Tháng: Nhâm Tuất
Mệnh ngày
Kim Bạch Kim Hoàng đạo (Tư Mệnh)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
Tuổi xung:
Thân
Ngày 02/11/2053 (Chủ nhật) thuộc hoàng đạo — thần Tư Mệnh trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Định, sao Tinh (xấu). Tuổi Thân xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Sương giáng.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Nhâm Dần
Can chi tháng
Nhâm Tuất
Can chi năm
Quý Dậu
Tiết khí
Sương giáng
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Tư Mệnh)
Trực
Định
Sao (nhị thập bát tú)
Tinh (Nhật · Ngựa · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Ký kết
  • Nhập trạch
  • Khai trương
  • Cúng tế
  • Chăn nuôi

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Kiện tụng
  • Tranh chấp
  • Cưới hỏi
  • An táng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Định cho là nên, sao Tinh cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Ngọ Tuất
Tuổi xung
Thân

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Nhâm bất quyết thủy — ngày Nhâm không nên khơi thông, tháo nước, đào mương.
  • Dần bất tế tự — ngày Dần không nên cúng tế, cầu khấn thần linh.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 02/11/2053 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 02/11/2053 (Chủ nhật) là ngày hoàng đạo, do thần Tư Mệnh trực; trực Định, sao Tinh (xấu).

Ngày 02/11/2053 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 02/11/2053 dương lịch nhằm ngày 22/9 âm lịch, ngày Nhâm Dần, năm Quý Dậu.

Giờ hoàng đạo ngày 02/11/2053 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Tuổi nào xung với ngày 02/11/2053?

Ngày 02/11/2053 xung với tuổi Thân; hợp với tuổi Ngọ, Tuất.

Ngày 02/11/2053 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây, Hỷ Thần ở Nam.