Lịch âm ngày 03/02/2050

03/02/2050 --:--:--
Dương lịch 3 Thứ 5 Tháng 2 năm 2050
Âm lịch 12 Tháng: 1 âm lịch  ·  Năm: Canh Ngọ Ngày: Giáp Dần  ·  Tháng: Mậu Dần
Mệnh ngày
Đại Khê Thủy Hắc đạo (Thiên Hình)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
Tuổi xung:
Thân
Thứ 5 03/02/2050 là ngày hắc đạo (thần Thiên Hình) — nên thận trọng khi tiến hành việc lớn. Trực của ngày là Trừ; sao chiếu là Giác — sao tốt. Lưu ý: tuổi Thân kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Đại hàn.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Giáp Dần
Can chi tháng
Mậu Dần
Can chi năm
Canh Ngọ
Tiết khí
Đại hàn
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Thiên Hình)
Trực
Trừ
Sao (nhị thập bát tú)
Giác (Mộc · Giao long · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Dọn dẹp
  • Tẩy uế
  • Chữa bệnh
  • Cúng lễ giải hạn
  • Bỏ điều xấu
  • Xây dựng
  • May mặc
  • Khai trương

Việc nên tránh

  • Khởi công
  • Cưới hỏi
  • Ký kết
  • An táng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — sao Giác cho là nên, trực Trừ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — sao Giác cho là nên, trực Trừ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Ngọ Tuất
Tuổi xung
Thân

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông Nam
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Giáp bất khai thương — ngày Giáp không nên mở kho xuất tiền của, dễ hao hụt thất thoát.
  • Dần bất tế tự — ngày Dần không nên cúng tế, cầu khấn thần linh.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 03/02/2050 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 03/02/2050 (Thứ 5) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Hình trực; trực Trừ, sao Giác (tốt).

Ngày 03/02/2050 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 03/02/2050 dương lịch nhằm ngày 12/1 âm lịch, ngày Giáp Dần, năm Canh Ngọ.

Giờ hoàng đạo ngày 03/02/2050 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Tuổi nào xung với ngày 03/02/2050?

Ngày 03/02/2050 xung với tuổi Thân; hợp với tuổi Ngọ, Tuất.

Ngày 03/02/2050 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.