Lịch âm ngày 03/04/2033

03/04/2033 --:--:--
Dương lịch 3 Chủ nhật Tháng 4 năm 2033
Âm lịch 4 Tháng: 3 âm lịch  ·  Năm: Quý Sửu Ngày: Giáp Thân  ·  Tháng: Bính Thìn
Mệnh ngày
Tuyền Trung Thủy Hoàng đạo (Kim Quỹ)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
Tuổi xung:
Dần
Chủ nhật 03/04/2033 là ngày hoàng đạo (thần Kim Quỹ) — được xem là ngày tốt, thuận lợi cho nhiều việc. Trực của ngày là Chấp; sao chiếu là Hư — sao xấu. Lưu ý: tuổi Dần kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Xuân phân.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Giáp Thân
Can chi tháng
Bính Thìn
Can chi năm
Quý Sửu
Tiết khí
Xuân phân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Quỹ)
Trực
Chấp
Sao (nhị thập bát tú)
(Nhật · Chuột · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cất giữ
  • Thu nạp
  • Xây dựng
  • Ký kết

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Dời chỗ
  • Mở kho xuất hàng
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • An táng
  • Nhậm chức

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Chấp cho là nên, sao Hư cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thìn
Tuổi xung
Dần

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông Nam
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Giáp bất khai thương — ngày Giáp không nên mở kho xuất tiền của, dễ hao hụt thất thoát.
  • Thân bất an sàng — ngày Thân không nên kê giường, đặt giường mới.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 03/04/2033 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 03/04/2033 (Chủ nhật) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Quỹ trực; trực Chấp, sao Hư (xấu).

Ngày 03/04/2033 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 03/04/2033 dương lịch nhằm ngày 4/3 âm lịch, ngày Giáp Thân, năm Quý Sửu.

Giờ hoàng đạo ngày 03/04/2033 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Tuổi nào xung với ngày 03/04/2033?

Ngày 03/04/2033 xung với tuổi Dần; hợp với tuổi Tý, Thìn.

Ngày 03/04/2033 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.