Lịch âm ngày 03/10/2029

03/10/2029 --:--:--
Dương lịch 3 Thứ 4 Tháng 10 năm 2029
Âm lịch 26 Tháng: 8 âm lịch  ·  Năm: Kỷ Dậu Ngày: Bính Dần  ·  Tháng: Quý Dậu
Mệnh ngày
Lư Trung Hỏa Hoàng đạo (Thanh Long)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
Tuổi xung:
Thân
Ngày 03/10/2029 (Thứ 4) thuộc hoàng đạo — thần Thanh Long trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Chấp, sao Sâm (xấu). Tuổi Thân xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Thu phân.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Bính Dần
Can chi tháng
Quý Dậu
Can chi năm
Kỷ Dậu
Tiết khí
Thu phân
Nạp âm
Lư Trung Hỏa
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Thanh Long)
Trực
Chấp
Sao (nhị thập bát tú)
Sâm (Thủy · Vượn · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cất giữ
  • Thu nạp
  • Xây dựng
  • Ký kết
  • Khởi công
  • Khai trương
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Dời chỗ
  • Mở kho xuất hàng
  • Cưới hỏi

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Chấp cho là nên, sao Sâm cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “xuất hành” — sao Sâm cho là nên, trực Chấp cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Ngọ Tuất
Tuổi xung
Thân

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Lưu Niên xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Xích Khẩu xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tiểu Cát tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Không Vong xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Đại An tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tốc Hỷ tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Bính bất tu táo — ngày Bính không nên xây sửa bếp núc, lò táo.
  • Dần bất tế tự — ngày Dần không nên cúng tế, cầu khấn thần linh.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 03/10/2029 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 03/10/2029 (Thứ 4) là ngày hoàng đạo, do thần Thanh Long trực; trực Chấp, sao Sâm (xấu).

Ngày 03/10/2029 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 03/10/2029 dương lịch nhằm ngày 26/8 âm lịch, ngày Bính Dần, năm Kỷ Dậu.

Giờ hoàng đạo ngày 03/10/2029 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Tuổi nào xung với ngày 03/10/2029?

Ngày 03/10/2029 xung với tuổi Thân; hợp với tuổi Ngọ, Tuất.

Ngày 03/10/2029 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Tây Nam.