Lịch âm ngày 04/02/2044

04/02/2044 --:--:--
Dương lịch 4 Thứ 5 Tháng 2 năm 2044
Âm lịch 6 Tháng: 1 âm lịch  ·  Năm: Giáp Tý Ngày: Quý Mùi  ·  Tháng: Bính Dần
Mệnh ngày
Dương Liễu Mộc Hoàng đạo (Ngọc Đường)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Sửu
Thứ 5 04/02/2044: ngày hoàng đạo, do thần Ngọc Đường cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Phá, sao Tỉnh (tốt). Ngày này xung với tuổi Sửu, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Đại hàn.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Quý Mùi
Can chi tháng
Bính Dần
Can chi năm
Giáp Tý
Tiết khí
Đại hàn
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Ngọc Đường)
Trực
Phá
Sao (nhị thập bát tú)
Tỉnh (Mộc · Ngạn · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Phá dỡ
  • Chữa bệnh
  • Xây dựng
  • Đào giếng khơi mương
  • Gieo trồng
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Ký kết
  • Xuất hành
  • An táng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khai trương” — sao Tỉnh cho là nên, trực Phá cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Hợi Mão
Tuổi xung
Sửu

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Bắc
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Quý bất từ tụng — ngày Quý không nên kiện tụng, thưa gửi, tranh chấp.
  • Mùi bất phục dược — ngày Mùi không nên uống thuốc, bốc thuốc trị bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 04/02/2044 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 04/02/2044 (Thứ 5) là ngày hoàng đạo, do thần Ngọc Đường trực; trực Phá, sao Tỉnh (tốt).

Ngày 04/02/2044 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 04/02/2044 dương lịch nhằm ngày 6/1 âm lịch, ngày Quý Mùi, năm Giáp Tý.

Giờ hoàng đạo ngày 04/02/2044 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 04/02/2044?

Ngày 04/02/2044 xung với tuổi Sửu; hợp với tuổi Hợi, Mão.

Ngày 04/02/2044 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.