Lịch âm ngày 04/08/2038
- Mệnh ngày
- Tang Đố Mộc Hoàng đạo (Minh Đường)
- Giờ hoàng đạo
- Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Mùi
Thứ 4 04/08/2038: ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Phá, sao Chẩn (tốt). Ngày này xung với tuổi Mùi, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Đại thử.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Quý Sửu
- Can chi tháng
- Canh Thân
- Can chi năm
- Mậu Ngọ
- Tiết khí
- Đại thử
- Nạp âm
- Tang Đố Mộc
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Minh Đường)
- Trực
- Phá
- Sao (nhị thập bát tú)
- Chẩn (Thủy · Giun · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Phá dỡ
- Chữa bệnh
- Khởi công
- Xây dựng
- Cầu tài
Việc nên tránh
- Cưới hỏi
- Khai trương
- Ký kết
- Xuất hành
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — sao Chẩn cho là nên, trực Phá cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khai trương” — sao Chẩn cho là nên, trực Phá cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “xuất hành” — sao Chẩn cho là nên, trực Phá cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Tỵ Dậu
- Tuổi xung
- Mùi
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây Bắc
- Hướng Hỷ Thần
- Đông Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Xích Khẩu xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Tiểu Cát tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Không Vong xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Đại An tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Tốc Hỷ tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Lưu Niên xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Quý bất từ tụng — ngày Quý không nên kiện tụng, thưa gửi, tranh chấp.
- Sửu bất quan đái — ngày Sửu không nên đội mũ nhậm chức, nhận chức quan.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 04/08/2038 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 04/08/2038 (Thứ 4) là ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường trực; trực Phá, sao Chẩn (tốt).
Ngày 04/08/2038 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 04/08/2038 dương lịch nhằm ngày 4/7 âm lịch, ngày Quý Sửu, năm Mậu Ngọ.
Giờ hoàng đạo ngày 04/08/2038 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 04/08/2038?
Ngày 04/08/2038 xung với tuổi Mùi; hợp với tuổi Tỵ, Dậu.
Ngày 04/08/2038 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.
