Lịch âm ngày 04/09/2036

04/09/2036 --:--:--
Dương lịch 4 Thứ 5 Tháng 9 năm 2036
Âm lịch 14 Tháng: 7 âm lịch  ·  Năm: Bính Thìn Ngày: Giáp Tuất  ·  Tháng: Bính Thân
Mệnh ngày
Sơn Đầu Hỏa Hoàng đạo (Tư Mệnh)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Thìn
Thứ 5 04/09/2036 là ngày hoàng đạo (thần Tư Mệnh) — được xem là ngày tốt, thuận lợi cho nhiều việc. Trực của ngày là Mãn; sao chiếu là Giác — sao tốt. Lưu ý: tuổi Thìn kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Xử thử.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Giáp Tuất
Can chi tháng
Bính Thân
Can chi năm
Bính Thìn
Tiết khí
Xử thử
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Tư Mệnh)
Trực
Mãn
Sao (nhị thập bát tú)
Giác (Mộc · Giao long · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cầu tài
  • Khai trương
  • Nhập kho
  • Mở tiệc
  • Khởi công
  • Xây dựng
  • Cưới hỏi
  • May mặc

Việc nên tránh

  • Kiện tụng
  • Tranh chấp
  • Uống thuốc trị bệnh
  • An táng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dần Ngọ
Tuổi xung
Thìn

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông Nam
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Giáp bất khai thương — ngày Giáp không nên mở kho xuất tiền của, dễ hao hụt thất thoát.
  • Tuất bất khất cẩu — ngày Tuất không nên nuôi nhận chó, mua chó về nhà.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 04/09/2036 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 04/09/2036 (Thứ 5) là ngày hoàng đạo, do thần Tư Mệnh trực; trực Mãn, sao Giác (tốt).

Ngày 04/09/2036 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 04/09/2036 dương lịch nhằm ngày 14/7 âm lịch, ngày Giáp Tuất, năm Bính Thìn.

Giờ hoàng đạo ngày 04/09/2036 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 04/09/2036?

Ngày 04/09/2036 xung với tuổi Thìn; hợp với tuổi Dần, Ngọ.

Ngày 04/09/2036 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.