Lịch âm ngày 04/09/2051

04/09/2051 --:--:--
Dương lịch 4 Thứ 2 Tháng 9 năm 2051
Âm lịch 30 Tháng: 7 âm lịch  ·  Năm: Tân Mùi Ngày: Nhâm Thìn  ·  Tháng: Bính Thân
Mệnh ngày
Trường Lưu Thủy Hoàng đạo (Kim Quỹ)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Tuất
Thứ 2 04/09/2051 là ngày hoàng đạo (thần Kim Quỹ) — được xem là ngày tốt, thuận lợi cho nhiều việc. Trực của ngày là Thành; sao chiếu là Tất — sao tốt. Lưu ý: tuổi Tuất kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Xử thử.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Nhâm Thìn
Can chi tháng
Bính Thân
Can chi năm
Tân Mùi
Tiết khí
Xử thử
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Quỹ)
Trực
Thành
Sao (nhị thập bát tú)
Tất (Nguyệt · Quạ · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Khởi công
  • Cầu học
  • Xây dựng
  • Đào giếng khơi mương
  • Cầu mưa

Việc nên tránh

  • Kiện tụng
  • Tranh chấp

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thân
Tuổi xung
Tuất

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Nhâm bất quyết thủy — ngày Nhâm không nên khơi thông, tháo nước, đào mương.
  • Thìn bất khốc khấp — ngày Thìn không nên than khóc, để xảy ra việc buồn tang.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 04/09/2051 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 04/09/2051 (Thứ 2) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Quỹ trực; trực Thành, sao Tất (tốt).

Ngày 04/09/2051 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 04/09/2051 dương lịch nhằm ngày 30/7 âm lịch, ngày Nhâm Thìn, năm Tân Mùi.

Giờ hoàng đạo ngày 04/09/2051 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 04/09/2051?

Ngày 04/09/2051 xung với tuổi Tuất; hợp với tuổi Thân, Tý.

Ngày 04/09/2051 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây, Hỷ Thần ở Nam.