Lịch âm ngày 04/10/2048

04/10/2048 --:--:--
Dương lịch 4 Chủ nhật Tháng 10 năm 2048
Âm lịch 27 Tháng: 8 âm lịch  ·  Năm: Mậu Thìn Ngày: Đinh Mùi  ·  Tháng: Tân Dậu
Mệnh ngày
Thiên Hà Thủy Hoàng đạo (Kim Đường)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Sửu
Chủ nhật 04/10/2048: ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Khai, sao Mão (xấu). Ngày này xung với tuổi Sửu, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Thu phân.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Đinh Mùi
Can chi tháng
Tân Dậu
Can chi năm
Mậu Thìn
Tiết khí
Thu phân
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Đường)
Trực
Khai
Sao (nhị thập bát tú)
Mão (Nhật · Gà · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Khai trương
  • Cầu học
  • Xuất hành
  • Cúng tế

Việc nên tránh

  • Động thổ
  • An táng
  • Cưới hỏi
  • Khởi công

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — trực Khai cho là nên, sao Mão cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Khai cho là nên, sao Mão cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Hợi Mão
Tuổi xung
Sửu

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Xích Khẩu xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tiểu Cát tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Không Vong xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Đại An tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tốc Hỷ tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Lưu Niên xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Đinh bất thế đầu — ngày Đinh không nên cạo tóc, cắt tóc.
  • Mùi bất phục dược — ngày Mùi không nên uống thuốc, bốc thuốc trị bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 04/10/2048 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 04/10/2048 (Chủ nhật) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường trực; trực Khai, sao Mão (xấu).

Ngày 04/10/2048 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 04/10/2048 dương lịch nhằm ngày 27/8 âm lịch, ngày Đinh Mùi, năm Mậu Thìn.

Giờ hoàng đạo ngày 04/10/2048 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 04/10/2048?

Ngày 04/10/2048 xung với tuổi Sửu; hợp với tuổi Hợi, Mão.

Ngày 04/10/2048 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Nam.