Lịch âm ngày 04/11/2043

04/11/2043 --:--:--
Dương lịch 4 Thứ 4 Tháng 11 năm 2043
Âm lịch 3 Tháng: 10 âm lịch  ·  Năm: Quý Hợi Ngày: Tân Hợi  ·  Tháng: Quý Hợi
Mệnh ngày
Thoa Xuyến Kim Hoàng đạo (Kim Đường)
Giờ hoàng đạo
Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Tỵ
Thứ 4 04/11/2043 là ngày hoàng đạo (thần Kim Đường) — được xem là ngày tốt, thuận lợi cho nhiều việc. Trực của ngày là Trừ; sao chiếu là Bích — sao tốt. Lưu ý: tuổi Tỵ kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Sương giáng.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Tân Hợi
Can chi tháng
Quý Hợi
Can chi năm
Quý Hợi
Tiết khí
Sương giáng
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Đường)
Trực
Trừ
Sao (nhị thập bát tú)
Bích (Thủy · Du · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Dọn dẹp
  • Tẩy uế
  • Chữa bệnh
  • Cúng lễ giải hạn
  • Bỏ điều xấu
  • Xây dựng
  • Khai trương
  • May mặc
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Khởi công
  • Cưới hỏi
  • Ký kết

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — sao Bích cho là nên, trực Trừ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Mão Mùi
Tuổi xung
Tỵ

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Tân bất hợp tương — ngày Tân không nên làm tương, muối, ủ men.
  • Hợi bất giá thú — ngày Hợi không nên cưới gả, kết hôn.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 04/11/2043 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 04/11/2043 (Thứ 4) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường trực; trực Trừ, sao Bích (tốt).

Ngày 04/11/2043 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 04/11/2043 dương lịch nhằm ngày 3/10 âm lịch, ngày Tân Hợi, năm Quý Hợi.

Giờ hoàng đạo ngày 04/11/2043 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 04/11/2043?

Ngày 04/11/2043 xung với tuổi Tỵ; hợp với tuổi Mão, Mùi.

Ngày 04/11/2043 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Nam.