Lịch âm ngày 05/04/2029

05/04/2029 --:--:--
Dương lịch 5 Thứ 5 Tháng 4 năm 2029
Âm lịch 22 Tháng: 2 âm lịch  ·  Năm: Kỷ Dậu Ngày: Ất Sửu  ·  Tháng: Đinh Mão
Mệnh ngày
Hải Trung Kim Hắc đạo (Câu Trần)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Mùi
Thứ 5 05/04/2029: ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực, cần cân nhắc với việc trọng đại. Theo lịch: trực Thâu, sao Đẩu (tốt). Ngày này xung với tuổi Mùi, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Thanh minh.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Ất Sửu
Can chi tháng
Đinh Mão
Can chi năm
Kỷ Dậu
Tiết khí
Thanh minh
Nạp âm
Hải Trung Kim
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Câu Trần)
Trực
Thâu
Sao (nhị thập bát tú)
Đẩu (Mộc · Giải · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Thu hoạch
  • Nhập kho
  • Thu tiền
  • Cầu tài
  • Mua sắm
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • Khai trương
  • Đào giếng khơi mương

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • An táng
  • Xuất hàng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Tỵ Dậu
Tuổi xung
Mùi

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Ất bất tài thực — ngày Ất không nên gieo trồng hay cắt may quần áo mới.
  • Sửu bất quan đái — ngày Sửu không nên đội mũ nhậm chức, nhận chức quan.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 05/04/2029 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 05/04/2029 (Thứ 5) là ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực; trực Thâu, sao Đẩu (tốt).

Ngày 05/04/2029 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 05/04/2029 dương lịch nhằm ngày 22/2 âm lịch, ngày Ất Sửu, năm Kỷ Dậu.

Giờ hoàng đạo ngày 05/04/2029 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 05/04/2029?

Ngày 05/04/2029 xung với tuổi Mùi; hợp với tuổi Tỵ, Dậu.

Ngày 05/04/2029 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Tây Bắc.