Lịch âm ngày 05/04/2051
- Mệnh ngày
- Thạch Lựu Mộc Hắc đạo (Bạch Hổ)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
- Tuổi xung:
- Dần
Ngày 05/04/2051 (Thứ 4) thuộc hắc đạo — thần Bạch Hổ cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Chấp, sao Cơ (tốt). Tuổi Dần xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Xuân phân.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Canh Thân
- Can chi tháng
- Tân Mão
- Can chi năm
- Tân Mùi
- Tiết khí
- Xuân phân
- Nạp âm
- Thạch Lựu Mộc
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Bạch Hổ)
- Trực
- Chấp
- Sao (nhị thập bát tú)
- Cơ (Thủy · Báo · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Cất giữ
- Thu nạp
- Xây dựng
- Cưới hỏi
- Ký kết
- Khai trương
- Cầu tài
- Đào giếng khơi mương
Việc nên tránh
- Xuất hành
- Dời chỗ
- Mở kho xuất hàng
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Tý Thìn
- Tuổi xung
- Dần
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây Nam
- Hướng Hỷ Thần
- Tây Bắc
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Canh bất kinh lạc — ngày Canh không nên dệt vải, mắc khung cửi.
- Thân bất an sàng — ngày Thân không nên kê giường, đặt giường mới.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 05/04/2051 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 05/04/2051 (Thứ 4) là ngày hắc đạo, do thần Bạch Hổ trực; trực Chấp, sao Cơ (tốt).
Ngày 05/04/2051 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 05/04/2051 dương lịch nhằm ngày 25/2 âm lịch, ngày Canh Thân, năm Tân Mùi.
Giờ hoàng đạo ngày 05/04/2051 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Tuổi nào xung với ngày 05/04/2051?
Ngày 05/04/2051 xung với tuổi Dần; hợp với tuổi Tý, Thìn.
Ngày 05/04/2051 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Bắc.
