Lịch âm ngày 05/04/2054
- Mệnh ngày
- Giản Hạ Thủy Hoàng đạo (Tư Mệnh)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59
- Tuổi xung:
- Ngọ
Ngày 05/04/2054 (Chủ nhật) thuộc hoàng đạo — thần Tư Mệnh trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Thành, sao Hư (xấu). Tuổi Ngọ xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Thanh minh.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Bính Tý
- Can chi tháng
- Đinh Mão
- Can chi năm
- Giáp Tuất
- Tiết khí
- Thanh minh
- Nạp âm
- Giản Hạ Thủy
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Tư Mệnh)
- Trực
- Thành
- Sao (nhị thập bát tú)
- Hư (Nhật · Chuột · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Dần 03:00–04:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Khai trương
- Cầu học
Việc nên tránh
- Kiện tụng
- Tranh chấp
- Cưới hỏi
- Khởi công
- An táng
- Nhậm chức
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Thành cho là nên, sao Hư cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — trực Thành cho là nên, sao Hư cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Thân Thìn
- Tuổi xung
- Ngọ
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Đông
- Hướng Hỷ Thần
- Tây Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Bính bất tu táo — ngày Bính không nên xây sửa bếp núc, lò táo.
- Tý bất vấn bốc — ngày Tý không nên bói toán, xem quẻ cầu việc.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 05/04/2054 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 05/04/2054 (Chủ nhật) là ngày hoàng đạo, do thần Tư Mệnh trực; trực Thành, sao Hư (xấu).
Ngày 05/04/2054 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 05/04/2054 dương lịch nhằm ngày 28/2 âm lịch, ngày Bính Tý, năm Giáp Tuất.
Giờ hoàng đạo ngày 05/04/2054 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).
Tuổi nào xung với ngày 05/04/2054?
Ngày 05/04/2054 xung với tuổi Ngọ; hợp với tuổi Thân, Thìn.
Ngày 05/04/2054 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Tây Nam.
