Lịch âm ngày 05/07/2039
- Mệnh ngày
- Tích Lịch Hỏa Hoàng đạo (Kim Quỹ)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59
- Tuổi xung:
- Ngọ
Ngày 05/07/2039 (Thứ 3) thuộc hoàng đạo — thần Kim Quỹ trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Phá, sao Dực (xấu). Tuổi Ngọ xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Hạ chí.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Mậu Tý
- Can chi tháng
- Canh Ngọ
- Can chi năm
- Kỷ Mùi
- Tiết khí
- Hạ chí
- Nạp âm
- Tích Lịch Hỏa
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Kim Quỹ)
- Trực
- Phá
- Sao (nhị thập bát tú)
- Dực (Hỏa · Rắn · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Dần 03:00–04:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Phá dỡ
- Chữa bệnh
- Gieo trồng
Việc nên tránh
- Cưới hỏi
- Khai trương
- Ký kết
- Xuất hành
- Xây dựng
- An táng
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Thân Thìn
- Tuổi xung
- Ngọ
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Bắc
- Hướng Hỷ Thần
- Đông Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Mậu bất thụ điền — ngày Mậu không nên nhận ruộng đất, khai khẩn đất đai.
- Tý bất vấn bốc — ngày Tý không nên bói toán, xem quẻ cầu việc.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 05/07/2039 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 05/07/2039 (Thứ 3) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Quỹ trực; trực Phá, sao Dực (xấu).
Ngày 05/07/2039 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 05/07/2039 dương lịch nhằm ngày 14/5 (nhuận) âm lịch, ngày Mậu Tý, năm Kỷ Mùi.
Giờ hoàng đạo ngày 05/07/2039 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).
Tuổi nào xung với ngày 05/07/2039?
Ngày 05/07/2039 xung với tuổi Ngọ; hợp với tuổi Thân, Thìn.
Ngày 05/07/2039 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.
