Lịch âm ngày 05/09/2025
- Mệnh ngày
- Giản Hạ Thủy Hoàng đạo (Minh Đường)
- Giờ hoàng đạo
- Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Mùi
Ngày 05/09/2025 (Thứ 6) thuộc hoàng đạo — thần Minh Đường trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Chấp, sao Lâu (tốt). Tuổi Mùi xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Xử thử.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Đinh Sửu
- Can chi tháng
- Giáp Thân
- Can chi năm
- Ất Tỵ
- Tiết khí
- Xử thử
- Nạp âm
- Giản Hạ Thủy
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Minh Đường)
- Trực
- Chấp
- Sao (nhị thập bát tú)
- Lâu (Kim · Chó · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Cất giữ
- Thu nạp
- Xây dựng
- Cưới hỏi
- Ký kết
- Khởi công
- May mặc
- Cầu tài
Việc nên tránh
- Xuất hành
- Dời chỗ
- Mở kho xuất hàng
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Tỵ Dậu
- Tuổi xung
- Mùi
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Đông
- Hướng Hỷ Thần
- Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Đinh bất thế đầu — ngày Đinh không nên cạo tóc, cắt tóc.
- Sửu bất quan đái — ngày Sửu không nên đội mũ nhậm chức, nhận chức quan.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 05/09/2025 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 05/09/2025 (Thứ 6) là ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường trực; trực Chấp, sao Lâu (tốt).
Ngày 05/09/2025 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 05/09/2025 dương lịch nhằm ngày 14/7 âm lịch, ngày Đinh Sửu, năm Ất Tỵ.
Giờ hoàng đạo ngày 05/09/2025 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 05/09/2025?
Ngày 05/09/2025 xung với tuổi Mùi; hợp với tuổi Tỵ, Dậu.
Ngày 05/09/2025 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Nam.
