Lịch âm ngày 05/09/2031
- Mệnh ngày
- Đại Dịch Thổ Hắc đạo (Thiên Lao)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
- Tuổi xung:
- Dần
Ngày 05/09/2031 (Thứ 6) thuộc hắc đạo — thần Thiên Lao cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Kiến, sao Quỷ (xấu). Tuổi Dần xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Xử thử.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Mậu Thân
- Can chi tháng
- Bính Thân
- Can chi năm
- Tân Hợi
- Tiết khí
- Xử thử
- Nạp âm
- Đại Dịch Thổ
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Thiên Lao)
- Trực
- Kiến
- Sao (nhị thập bát tú)
- Quỷ (Kim · Dê · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Xuất hành
- Cầu học
- Nhậm chức
- Gặp gỡ quan trọng
- Cải táng
- Cúng tế
Việc nên tránh
- Động thổ
- Đào đất
- An táng
- Phá dỡ
- Cưới hỏi
- Khởi công
- Khai trương
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — trực Kiến cho là nên, sao Quỷ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “an táng” — sao Quỷ cho là nên, trực Kiến cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Tý Thìn
- Tuổi xung
- Dần
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Bắc
- Hướng Hỷ Thần
- Đông Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Mậu bất thụ điền — ngày Mậu không nên nhận ruộng đất, khai khẩn đất đai.
- Thân bất an sàng — ngày Thân không nên kê giường, đặt giường mới.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 05/09/2031 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 05/09/2031 (Thứ 6) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Lao trực; trực Kiến, sao Quỷ (xấu).
Ngày 05/09/2031 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 05/09/2031 dương lịch nhằm ngày 19/7 âm lịch, ngày Mậu Thân, năm Tân Hợi.
Giờ hoàng đạo ngày 05/09/2031 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Tuổi nào xung với ngày 05/09/2031?
Ngày 05/09/2031 xung với tuổi Dần; hợp với tuổi Tý, Thìn.
Ngày 05/09/2031 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.
