Lịch âm ngày 05/09/2048

05/09/2048 --:--:--
Dương lịch 5 Thứ 7 Tháng 9 năm 2048
Âm lịch 27 Tháng: 7 âm lịch  ·  Năm: Mậu Thìn Ngày: Mậu Dần  ·  Tháng: Canh Thân
Mệnh ngày
Thành Đầu Thổ Hắc đạo (Thiên Hình)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
Tuổi xung:
Thân
Thứ 7 05/09/2048: ngày hắc đạo, do thần Thiên Hình trực, cần cân nhắc với việc trọng đại. Theo lịch: trực Phá, sao Vị (tốt). Ngày này xung với tuổi Thân, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Xử thử.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Mậu Dần
Can chi tháng
Canh Thân
Can chi năm
Mậu Thìn
Tiết khí
Xử thử
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Thiên Hình)
Trực
Phá
Sao (nhị thập bát tú)
Vị (Thổ · Trĩ · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Phá dỡ
  • Chữa bệnh
  • Xây dựng
  • Nhập kho
  • Gieo trồng

Việc nên tránh

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Ký kết
  • Xuất hành

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khai trương” — sao Vị cho là nên, trực Phá cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — sao Vị cho là nên, trực Phá cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Ngọ Tuất
Tuổi xung
Thân

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Bắc
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Lưu Niên xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Xích Khẩu xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tiểu Cát tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Không Vong xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Đại An tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tốc Hỷ tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Mậu bất thụ điền — ngày Mậu không nên nhận ruộng đất, khai khẩn đất đai.
  • Dần bất tế tự — ngày Dần không nên cúng tế, cầu khấn thần linh.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 05/09/2048 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 05/09/2048 (Thứ 7) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Hình trực; trực Phá, sao Vị (tốt).

Ngày 05/09/2048 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 05/09/2048 dương lịch nhằm ngày 27/7 âm lịch, ngày Mậu Dần, năm Mậu Thìn.

Giờ hoàng đạo ngày 05/09/2048 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Tuổi nào xung với ngày 05/09/2048?

Ngày 05/09/2048 xung với tuổi Thân; hợp với tuổi Ngọ, Tuất.

Ngày 05/09/2048 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.