Lịch âm ngày 05/11/2033

05/11/2033 --:--:--
Dương lịch 5 Thứ 7 Tháng 11 năm 2033
Âm lịch 14 Tháng: 10 âm lịch  ·  Năm: Quý Sửu Ngày: Canh Thân  ·  Tháng: Quý Hợi
Mệnh ngày
Thạch Lựu Mộc Hắc đạo (Thiên Hình)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
Tuổi xung:
Dần
Thứ 7 05/11/2033 là ngày hắc đạo (thần Thiên Hình) — nên thận trọng khi tiến hành việc lớn. Trực của ngày là Khai; sao chiếu là Đê — sao xấu. Lưu ý: tuổi Dần kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Sương giáng.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Canh Thân
Can chi tháng
Quý Hợi
Can chi năm
Quý Sửu
Tiết khí
Sương giáng
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Thiên Hình)
Trực
Khai
Sao (nhị thập bát tú)
Đê (Thổ · Lạc (cầy) · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Khai trương
  • Khởi công
  • Cầu học
  • Xuất hành

Việc nên tránh

  • Động thổ
  • An táng
  • Cưới hỏi
  • Xây dựng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Khai cho là nên, sao Đê cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thìn
Tuổi xung
Dần

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Canh bất kinh lạc — ngày Canh không nên dệt vải, mắc khung cửi.
  • Thân bất an sàng — ngày Thân không nên kê giường, đặt giường mới.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 05/11/2033 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 05/11/2033 (Thứ 7) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Hình trực; trực Khai, sao Đê (xấu).

Ngày 05/11/2033 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 05/11/2033 dương lịch nhằm ngày 14/10 âm lịch, ngày Canh Thân, năm Quý Sửu.

Giờ hoàng đạo ngày 05/11/2033 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Tuổi nào xung với ngày 05/11/2033?

Ngày 05/11/2033 xung với tuổi Dần; hợp với tuổi Tý, Thìn.

Ngày 05/11/2033 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Bắc.