Lịch âm ngày 05/11/2046

05/11/2046 --:--:--
Dương lịch 5 Thứ 2 Tháng 11 năm 2046
Âm lịch 8 Tháng: 10 âm lịch  ·  Năm: Bính Dần Ngày: Mậu Thìn  ·  Tháng: Kỷ Hợi
Mệnh ngày
Đại Lâm Mộc Hoàng đạo (Tư Mệnh)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Tuất
Thứ 2 05/11/2046: ngày hoàng đạo, do thần Tư Mệnh cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Phá, sao Tất (tốt). Ngày này xung với tuổi Tuất, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Sương giáng.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Mậu Thìn
Can chi tháng
Kỷ Hợi
Can chi năm
Bính Dần
Tiết khí
Sương giáng
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Tư Mệnh)
Trực
Phá
Sao (nhị thập bát tú)
Tất (Nguyệt · Quạ · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Phá dỡ
  • Chữa bệnh
  • Xây dựng
  • Đào giếng khơi mương
  • Cầu mưa

Việc nên tránh

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Ký kết
  • Xuất hành

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — sao Tất cho là nên, trực Phá cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khai trương” — sao Tất cho là nên, trực Phá cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thân
Tuổi xung
Tuất

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Bắc
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Mậu bất thụ điền — ngày Mậu không nên nhận ruộng đất, khai khẩn đất đai.
  • Thìn bất khốc khấp — ngày Thìn không nên than khóc, để xảy ra việc buồn tang.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 05/11/2046 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 05/11/2046 (Thứ 2) là ngày hoàng đạo, do thần Tư Mệnh trực; trực Phá, sao Tất (tốt).

Ngày 05/11/2046 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 05/11/2046 dương lịch nhằm ngày 8/10 âm lịch, ngày Mậu Thìn, năm Bính Dần.

Giờ hoàng đạo ngày 05/11/2046 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 05/11/2046?

Ngày 05/11/2046 xung với tuổi Tuất; hợp với tuổi Thân, Tý.

Ngày 05/11/2046 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.