Lịch âm ngày 06/03/2039
- Mệnh ngày
- Ốc Thượng Thổ Hắc đạo (Nguyên Vũ)
- Giờ hoàng đạo
- Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Tỵ
Ngày 06/03/2039 (Chủ nhật) thuộc hắc đạo — thần Nguyên Vũ cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Thâu, sao Mão (xấu). Tuổi Tỵ xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Vũ thủy.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Đinh Hợi
- Can chi tháng
- Đinh Mão
- Can chi năm
- Kỷ Mùi
- Tiết khí
- Vũ thủy
- Nạp âm
- Ốc Thượng Thổ
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Nguyên Vũ)
- Trực
- Thâu
- Sao (nhị thập bát tú)
- Mão (Nhật · Gà · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Thu hoạch
- Nhập kho
- Thu tiền
- Cầu tài
- Mua sắm
- Cúng tế
Việc nên tránh
- Xuất hành
- An táng
- Xuất hàng
- Cưới hỏi
- Khởi công
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Mão Mùi
- Tuổi xung
- Tỵ
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Đông
- Hướng Hỷ Thần
- Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Đinh bất thế đầu — ngày Đinh không nên cạo tóc, cắt tóc.
- Hợi bất giá thú — ngày Hợi không nên cưới gả, kết hôn.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 06/03/2039 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 06/03/2039 (Chủ nhật) là ngày hắc đạo, do thần Nguyên Vũ trực; trực Thâu, sao Mão (xấu).
Ngày 06/03/2039 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 06/03/2039 dương lịch nhằm ngày 12/2 âm lịch, ngày Đinh Hợi, năm Kỷ Mùi.
Giờ hoàng đạo ngày 06/03/2039 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 06/03/2039?
Ngày 06/03/2039 xung với tuổi Tỵ; hợp với tuổi Mão, Mùi.
Ngày 06/03/2039 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Nam.
