Lịch âm ngày 06/04/2020
- Mệnh ngày
- Thành Đầu Thổ Hắc đạo (Câu Trần)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
- Tuổi xung:
- Dậu
Ngày 06/04/2020 (Thứ 2) thuộc hắc đạo — thần Câu Trần cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Bế, sao Trương (tốt). Tuổi Dậu xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Thanh minh.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Kỷ Mão
- Can chi tháng
- Canh Thìn
- Can chi năm
- Canh Tý
- Tiết khí
- Thanh minh
- Nạp âm
- Thành Đầu Thổ
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Câu Trần)
- Trực
- Bế
- Sao (nhị thập bát tú)
- Trương (Nguyệt · Hươu · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Dậu 17:00–18:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Đắp đê
- Lấp hố
- Cất giữ
- Hoàn tất việc cũ
- An táng
- Xây dựng
- Cầu tài
Việc nên tránh
- Khai trương
- Xuất hành
- Cưới hỏi
- Khởi công
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — sao Trương cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — sao Trương cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khai trương” — sao Trương cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Hợi Mùi
- Tuổi xung
- Dậu
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Nam
- Hướng Hỷ Thần
- Đông Bắc
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Xích Khẩu xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Tiểu Cát tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Không Vong xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Đại An tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Tốc Hỷ tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Lưu Niên xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Kỷ bất phá khoán — ngày Kỷ không nên xé bỏ, hủy giấy tờ khế ước.
- Mão bất xuyên tỉnh — ngày Mão không nên đào giếng, khơi mạch nước.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 06/04/2020 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 06/04/2020 (Thứ 2) là ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực; trực Bế, sao Trương (tốt).
Ngày 06/04/2020 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 06/04/2020 dương lịch nhằm ngày 14/3 âm lịch, ngày Kỷ Mão, năm Canh Tý.
Giờ hoàng đạo ngày 06/04/2020 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).
Tuổi nào xung với ngày 06/04/2020?
Ngày 06/04/2020 xung với tuổi Dậu; hợp với tuổi Hợi, Mùi.
Ngày 06/04/2020 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.
