Lịch âm ngày 06/04/2043

06/04/2043 --:--:--
Dương lịch 6 Thứ 2 Tháng 4 năm 2043
Âm lịch 27 Tháng: 2 âm lịch  ·  Năm: Quý Hợi Ngày: Kỷ Mão  ·  Tháng: Ất Mão
Mệnh ngày
Thành Đầu Thổ Hoàng đạo (Minh Đường)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Dậu
Thứ 2 06/04/2043: ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Bế, sao Trương (tốt). Ngày này xung với tuổi Dậu, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Thanh minh.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Kỷ Mão
Can chi tháng
Ất Mão
Can chi năm
Quý Hợi
Tiết khí
Thanh minh
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Minh Đường)
Trực
Bế
Sao (nhị thập bát tú)
Trương (Nguyệt · Hươu · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Đắp đê
  • Lấp hố
  • Cất giữ
  • Hoàn tất việc cũ
  • An táng
  • Xây dựng
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Khai trương
  • Xuất hành
  • Cưới hỏi
  • Khởi công

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — sao Trương cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — sao Trương cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khai trương” — sao Trương cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Hợi Mùi
Tuổi xung
Dậu

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Nam
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Xích Khẩu xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tiểu Cát tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Không Vong xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Đại An tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tốc Hỷ tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Lưu Niên xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Kỷ bất phá khoán — ngày Kỷ không nên xé bỏ, hủy giấy tờ khế ước.
  • Mão bất xuyên tỉnh — ngày Mão không nên đào giếng, khơi mạch nước.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 06/04/2043 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 06/04/2043 (Thứ 2) là ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường trực; trực Bế, sao Trương (tốt).

Ngày 06/04/2043 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 06/04/2043 dương lịch nhằm ngày 27/2 âm lịch, ngày Kỷ Mão, năm Quý Hợi.

Giờ hoàng đạo ngày 06/04/2043 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 06/04/2043?

Ngày 06/04/2043 xung với tuổi Dậu; hợp với tuổi Hợi, Mùi.

Ngày 06/04/2043 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.