Lịch âm ngày 06/07/2011

06/07/2011 --:--:--
Dương lịch 6 Thứ 4 Tháng 7 năm 2011
Âm lịch 6 Tháng: 6 âm lịch  ·  Năm: Tân Mão Ngày: Nhâm Tuất  ·  Tháng: Ất Mùi
Mệnh ngày
Đại Hải Thủy Hoàng đạo (Thanh Long)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Thìn
Ngày 06/07/2011 (Thứ 4) thuộc hoàng đạo — thần Thanh Long trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Định, sao Sâm (xấu). Tuổi Thìn xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Hạ chí.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Nhâm Tuất
Can chi tháng
Ất Mùi
Can chi năm
Tân Mão
Tiết khí
Hạ chí
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Thanh Long)
Trực
Định
Sao (nhị thập bát tú)
Sâm (Thủy · Vượn · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Ký kết
  • Nhập trạch
  • Khai trương
  • Khởi công
  • Xây dựng
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Kiện tụng
  • Tranh chấp
  • Cưới hỏi

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Định cho là nên, sao Sâm cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “xuất hành” — sao Sâm cho là nên, trực Định cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dần Ngọ
Tuổi xung
Thìn

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Nhâm bất quyết thủy — ngày Nhâm không nên khơi thông, tháo nước, đào mương.
  • Tuất bất khất cẩu — ngày Tuất không nên nuôi nhận chó, mua chó về nhà.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 06/07/2011 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 06/07/2011 (Thứ 4) là ngày hoàng đạo, do thần Thanh Long trực; trực Định, sao Sâm (xấu).

Ngày 06/07/2011 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 06/07/2011 dương lịch nhằm ngày 6/6 âm lịch, ngày Nhâm Tuất, năm Tân Mão.

Giờ hoàng đạo ngày 06/07/2011 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 06/07/2011?

Ngày 06/07/2011 xung với tuổi Thìn; hợp với tuổi Dần, Ngọ.

Ngày 06/07/2011 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây, Hỷ Thần ở Nam.