Lịch âm ngày 06/07/2015

06/07/2015 --:--:--
Dương lịch 6 Thứ 2 Tháng 7 năm 2015
Âm lịch 21 Tháng: 5 âm lịch  ·  Năm: Ất Mùi Ngày: Quý Mùi  ·  Tháng: Nhâm Ngọ
Mệnh ngày
Dương Liễu Mộc Hắc đạo (Câu Trần)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Sửu
Thứ 2 06/07/2015 là ngày hắc đạo (thần Câu Trần) — nên thận trọng khi tiến hành việc lớn. Trực của ngày là Trừ; sao chiếu là Trương — sao tốt. Lưu ý: tuổi Sửu kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Hạ chí.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Quý Mùi
Can chi tháng
Nhâm Ngọ
Can chi năm
Ất Mùi
Tiết khí
Hạ chí
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Câu Trần)
Trực
Trừ
Sao (nhị thập bát tú)
Trương (Nguyệt · Hươu · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Dọn dẹp
  • Tẩy uế
  • Chữa bệnh
  • Cúng lễ giải hạn
  • Bỏ điều xấu
  • Xây dựng
  • Khai trương
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Khởi công
  • Cưới hỏi
  • Ký kết

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — sao Trương cho là nên, trực Trừ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — sao Trương cho là nên, trực Trừ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Hợi Mão
Tuổi xung
Sửu

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Bắc
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Quý bất từ tụng — ngày Quý không nên kiện tụng, thưa gửi, tranh chấp.
  • Mùi bất phục dược — ngày Mùi không nên uống thuốc, bốc thuốc trị bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 06/07/2015 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 06/07/2015 (Thứ 2) là ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực; trực Trừ, sao Trương (tốt).

Ngày 06/07/2015 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 06/07/2015 dương lịch nhằm ngày 21/5 âm lịch, ngày Quý Mùi, năm Ất Mùi.

Giờ hoàng đạo ngày 06/07/2015 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 06/07/2015?

Ngày 06/07/2015 xung với tuổi Sửu; hợp với tuổi Hợi, Mão.

Ngày 06/07/2015 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.