Lịch âm ngày 06/11/2030

06/11/2030 --:--:--
Dương lịch 6 Thứ 4 Tháng 11 năm 2030
Âm lịch 11 Tháng: 10 âm lịch  ·  Năm: Canh Tuất Ngày: Ất Tỵ  ·  Tháng: Đinh Hợi
Mệnh ngày
Phú Đăng Hỏa Hắc đạo (Câu Trần)
Giờ hoàng đạo
Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Hợi
Thứ 4 06/11/2030: ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực, cần cân nhắc với việc trọng đại. Theo lịch: trực Nguy, sao Chẩn (tốt). Ngày này xung với tuổi Hợi, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Sương giáng.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Ất Tỵ
Can chi tháng
Đinh Hợi
Can chi năm
Canh Tuất
Tiết khí
Sương giáng
Nạp âm
Phú Đăng Hỏa
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Câu Trần)
Trực
Nguy
Sao (nhị thập bát tú)
Chẩn (Thủy · Giun · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cúng tế
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • Xây dựng
  • Khai trương
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Mạo hiểm
  • Lên cao
  • Leo trèo
  • Đi sông nước
  • Xuất hành

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “xuất hành” — sao Chẩn cho là nên, trực Nguy cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dậu Sửu
Tuổi xung
Hợi

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Ất bất tài thực — ngày Ất không nên gieo trồng hay cắt may quần áo mới.
  • Tỵ bất viễn hành — ngày Tỵ không nên đi xa, xuất hành đường dài.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 06/11/2030 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 06/11/2030 (Thứ 4) là ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực; trực Nguy, sao Chẩn (tốt).

Ngày 06/11/2030 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 06/11/2030 dương lịch nhằm ngày 11/10 âm lịch, ngày Ất Tỵ, năm Canh Tuất.

Giờ hoàng đạo ngày 06/11/2030 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 06/11/2030?

Ngày 06/11/2030 xung với tuổi Hợi; hợp với tuổi Dậu, Sửu.

Ngày 06/11/2030 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Tây Bắc.