Lịch âm ngày 06/12/2039
- Mệnh ngày
- Đại Hải Thủy Hoàng đạo (Kim Quỹ)
- Giờ hoàng đạo
- Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Thìn
Ngày 06/12/2039 (Thứ 3) thuộc hoàng đạo — thần Kim Quỹ trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Bế, sao Thất (tốt). Tuổi Thìn xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Tiểu tuyết.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Nhâm Tuất
- Can chi tháng
- Ất Hợi
- Can chi năm
- Kỷ Mùi
- Tiết khí
- Tiểu tuyết
- Nạp âm
- Đại Hải Thủy
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Kim Quỹ)
- Trực
- Bế
- Sao (nhị thập bát tú)
- Thất (Hỏa · Lợn · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Dần 03:00–04:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Đắp đê
- Lấp hố
- Cất giữ
- Hoàn tất việc cũ
- An táng
- Xây dựng
- Cầu tài
Việc nên tránh
- Khai trương
- Xuất hành
- Cưới hỏi
- Khởi công
- Đi sông nước
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — sao Thất cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — sao Thất cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khai trương” — sao Thất cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Dần Ngọ
- Tuổi xung
- Thìn
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây
- Hướng Hỷ Thần
- Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Nhâm bất quyết thủy — ngày Nhâm không nên khơi thông, tháo nước, đào mương.
- Tuất bất khất cẩu — ngày Tuất không nên nuôi nhận chó, mua chó về nhà.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 06/12/2039 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 06/12/2039 (Thứ 3) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Quỹ trực; trực Bế, sao Thất (tốt).
Ngày 06/12/2039 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 06/12/2039 dương lịch nhằm ngày 21/10 âm lịch, ngày Nhâm Tuất, năm Kỷ Mùi.
Giờ hoàng đạo ngày 06/12/2039 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 06/12/2039?
Ngày 06/12/2039 xung với tuổi Thìn; hợp với tuổi Dần, Ngọ.
Ngày 06/12/2039 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây, Hỷ Thần ở Nam.
