Lịch âm ngày 07/01/2045

07/01/2045 --:--:--
Dương lịch 7 Thứ 7 Tháng 1 năm 2045
Âm lịch 20 Tháng: 11 âm lịch  ·  Năm: Giáp Tý Ngày: Tân Dậu  ·  Tháng: Bính Tý
Mệnh ngày
Thạch Lựu Mộc Hoàng đạo (Minh Đường)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Mão
Thứ 7 07/01/2045: ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Thành, sao Liễu (xấu). Ngày này xung với tuổi Mão, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Tiểu hàn.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Tân Dậu
Can chi tháng
Bính Tý
Can chi năm
Giáp Tý
Tiết khí
Tiểu hàn
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Minh Đường)
Trực
Thành
Sao (nhị thập bát tú)
Liễu (Thổ · Hoẵng · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Khai trương
  • Cầu học

Việc nên tránh

  • Kiện tụng
  • Tranh chấp
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • An táng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Thành cho là nên, sao Liễu cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — trực Thành cho là nên, sao Liễu cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Tỵ Sửu
Tuổi xung
Mão

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Tân bất hợp tương — ngày Tân không nên làm tương, muối, ủ men.
  • Dậu bất hội khách — ngày Dậu không nên mở tiệc, hội họp tiếp khách.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 07/01/2045 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 07/01/2045 (Thứ 7) là ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường trực; trực Thành, sao Liễu (xấu).

Ngày 07/01/2045 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 07/01/2045 dương lịch nhằm ngày 20/11 âm lịch, ngày Tân Dậu, năm Giáp Tý.

Giờ hoàng đạo ngày 07/01/2045 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 07/01/2045?

Ngày 07/01/2045 xung với tuổi Mão; hợp với tuổi Tỵ, Sửu.

Ngày 07/01/2045 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Nam.