Lịch âm ngày 07/04/2031
- Mệnh ngày
- Giản Hạ Thủy Hắc đạo (Nguyên Vũ)
- Giờ hoàng đạo
- Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Mùi
Ngày 07/04/2031 (Thứ 2) thuộc hắc đạo — thần Nguyên Vũ cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Thâu, sao Nguy (xấu). Tuổi Mùi xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Thanh minh.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Đinh Sửu
- Can chi tháng
- Nhâm Thìn
- Can chi năm
- Tân Hợi
- Tiết khí
- Thanh minh
- Nạp âm
- Giản Hạ Thủy
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Nguyên Vũ)
- Trực
- Thâu
- Sao (nhị thập bát tú)
- Nguy (Nguyệt · Én · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Thu hoạch
- Nhập kho
- Thu tiền
- Cầu tài
- Mua sắm
- Cúng tế
Việc nên tránh
- Xuất hành
- An táng
- Xuất hàng
- Leo trèo
- Đi sông nước
- Xây dựng
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Tỵ Dậu
- Tuổi xung
- Mùi
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Đông
- Hướng Hỷ Thần
- Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Đinh bất thế đầu — ngày Đinh không nên cạo tóc, cắt tóc.
- Sửu bất quan đái — ngày Sửu không nên đội mũ nhậm chức, nhận chức quan.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 07/04/2031 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 07/04/2031 (Thứ 2) là ngày hắc đạo, do thần Nguyên Vũ trực; trực Thâu, sao Nguy (xấu).
Ngày 07/04/2031 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 07/04/2031 dương lịch nhằm ngày 16/3 âm lịch, ngày Đinh Sửu, năm Tân Hợi.
Giờ hoàng đạo ngày 07/04/2031 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 07/04/2031?
Ngày 07/04/2031 xung với tuổi Mùi; hợp với tuổi Tỵ, Dậu.
Ngày 07/04/2031 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Nam.
