Lịch âm ngày 07/09/2053

07/09/2053 --:--:--
Dương lịch 7 Chủ nhật Tháng 9 năm 2053
Âm lịch 25 Tháng: 7 âm lịch  ·  Năm: Quý Dậu Ngày: Bính Ngọ  ·  Tháng: Canh Thân
Mệnh ngày
Thiên Hà Thủy Hắc đạo (Bạch Hổ)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Ngày 07/09/2053 (Chủ nhật) thuộc hắc đạo — thần Bạch Hổ cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Khai, sao Tinh (xấu). Tuổi Tý xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Xử thử.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Bính Ngọ
Can chi tháng
Canh Thân
Can chi năm
Quý Dậu
Tiết khí
Xử thử
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Bạch Hổ)
Trực
Khai
Sao (nhị thập bát tú)
Tinh (Nhật · Ngựa · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Khai trương
  • Khởi công
  • Cầu học
  • Xuất hành
  • Cúng tế
  • Chăn nuôi

Việc nên tránh

  • Động thổ
  • An táng
  • Cưới hỏi

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Khai cho là nên, sao Tinh cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dần Tuất
Tuổi xung

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Bính bất tu táo — ngày Bính không nên xây sửa bếp núc, lò táo.
  • Ngọ bất thiêm cái — ngày Ngọ không nên lợp mái, làm nóc nhà.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 07/09/2053 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 07/09/2053 (Chủ nhật) là ngày hắc đạo, do thần Bạch Hổ trực; trực Khai, sao Tinh (xấu).

Ngày 07/09/2053 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 07/09/2053 dương lịch nhằm ngày 25/7 âm lịch, ngày Bính Ngọ, năm Quý Dậu.

Giờ hoàng đạo ngày 07/09/2053 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 07/09/2053?

Ngày 07/09/2053 xung với tuổi Tý; hợp với tuổi Dần, Tuất.

Ngày 07/09/2053 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Tây Nam.