Lịch âm ngày 07/11/2048
- Mệnh ngày
- Bạch Lạp Kim Hắc đạo (Câu Trần)
- Giờ hoàng đạo
- Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Hợi
Ngày 07/11/2048 (Thứ 7) thuộc hắc đạo — thần Câu Trần cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Nguy, sao Liễu (xấu). Tuổi Hợi xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Sương giáng.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Tân Tỵ
- Can chi tháng
- Quý Hợi
- Can chi năm
- Mậu Thìn
- Tiết khí
- Sương giáng
- Nạp âm
- Bạch Lạp Kim
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Câu Trần)
- Trực
- Nguy
- Sao (nhị thập bát tú)
- Liễu (Thổ · Hoẵng · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Cúng tế
Việc nên tránh
- Mạo hiểm
- Lên cao
- Leo trèo
- Đi sông nước
- Xuất hành
- Cưới hỏi
- Khởi công
- An táng
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Dậu Sửu
- Tuổi xung
- Hợi
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây Nam
- Hướng Hỷ Thần
- Tây Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Tân bất hợp tương — ngày Tân không nên làm tương, muối, ủ men.
- Tỵ bất viễn hành — ngày Tỵ không nên đi xa, xuất hành đường dài.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 07/11/2048 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 07/11/2048 (Thứ 7) là ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực; trực Nguy, sao Liễu (xấu).
Ngày 07/11/2048 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 07/11/2048 dương lịch nhằm ngày 2/10 âm lịch, ngày Tân Tỵ, năm Mậu Thìn.
Giờ hoàng đạo ngày 07/11/2048 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 07/11/2048?
Ngày 07/11/2048 xung với tuổi Hợi; hợp với tuổi Dậu, Sửu.
Ngày 07/11/2048 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Nam.
