Lịch âm ngày 08/04/2029

08/04/2029 --:--:--
Dương lịch 8 Chủ nhật Tháng 4 năm 2029
Âm lịch 25 Tháng: 2 âm lịch  ·  Năm: Kỷ Dậu Ngày: Mậu Thìn  ·  Tháng: Đinh Mão
Mệnh ngày
Đại Lâm Mộc Hắc đạo (Thiên Hình)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Tuất
Chủ nhật 08/04/2029: ngày hắc đạo, do thần Thiên Hình trực, cần cân nhắc với việc trọng đại. Theo lịch: trực Kiến, sao Hư (xấu). Ngày này xung với tuổi Tuất, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Thanh minh.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Mậu Thìn
Can chi tháng
Đinh Mão
Can chi năm
Kỷ Dậu
Tiết khí
Thanh minh
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Thiên Hình)
Trực
Kiến
Sao (nhị thập bát tú)
(Nhật · Chuột · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Xuất hành
  • Cầu học
  • Gặp gỡ quan trọng

Việc nên tránh

  • Động thổ
  • Đào đất
  • An táng
  • Phá dỡ
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • Nhậm chức

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — trực Kiến cho là nên, sao Hư cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “nhậm chức” — trực Kiến cho là nên, sao Hư cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thân
Tuổi xung
Tuất

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Bắc
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Mậu bất thụ điền — ngày Mậu không nên nhận ruộng đất, khai khẩn đất đai.
  • Thìn bất khốc khấp — ngày Thìn không nên than khóc, để xảy ra việc buồn tang.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 08/04/2029 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 08/04/2029 (Chủ nhật) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Hình trực; trực Kiến, sao Hư (xấu).

Ngày 08/04/2029 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 08/04/2029 dương lịch nhằm ngày 25/2 âm lịch, ngày Mậu Thìn, năm Kỷ Dậu.

Giờ hoàng đạo ngày 08/04/2029 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 08/04/2029?

Ngày 08/04/2029 xung với tuổi Tuất; hợp với tuổi Thân, Tý.

Ngày 08/04/2029 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.