Lịch âm ngày 08/06/2045

08/06/2045 --:--:--
Dương lịch 8 Thứ 5 Tháng 6 năm 2045
Âm lịch 23 Tháng: 4 âm lịch  ·  Năm: Ất Sửu Ngày: Quý Tỵ  ·  Tháng: Tân Tỵ
Mệnh ngày
Trường Lưu Thủy Hắc đạo (Câu Trần)
Giờ hoàng đạo
Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Hợi
Thứ 5 08/06/2045: ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực, cần cân nhắc với việc trọng đại. Theo lịch: trực Bế, sao Đẩu (tốt). Ngày này xung với tuổi Hợi, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Mang chủng.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Quý Tỵ
Can chi tháng
Tân Tỵ
Can chi năm
Ất Sửu
Tiết khí
Mang chủng
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Câu Trần)
Trực
Bế
Sao (nhị thập bát tú)
Đẩu (Mộc · Giải · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Đắp đê
  • Lấp hố
  • Cất giữ
  • Hoàn tất việc cũ
  • An táng
  • Cầu tài
  • Đào giếng khơi mương

Việc nên tránh

  • Khai trương
  • Xuất hành
  • Cưới hỏi
  • Khởi công

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — sao Đẩu cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — sao Đẩu cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khai trương” — sao Đẩu cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dậu Sửu
Tuổi xung
Hợi

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Bắc
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Quý bất từ tụng — ngày Quý không nên kiện tụng, thưa gửi, tranh chấp.
  • Tỵ bất viễn hành — ngày Tỵ không nên đi xa, xuất hành đường dài.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 08/06/2045 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 08/06/2045 (Thứ 5) là ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực; trực Bế, sao Đẩu (tốt).

Ngày 08/06/2045 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 08/06/2045 dương lịch nhằm ngày 23/4 âm lịch, ngày Quý Tỵ, năm Ất Sửu.

Giờ hoàng đạo ngày 08/06/2045 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 08/06/2045?

Ngày 08/06/2045 xung với tuổi Hợi; hợp với tuổi Dậu, Sửu.

Ngày 08/06/2045 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.