Lịch âm ngày 08/09/2037
- Mệnh ngày
- Dương Liễu Mộc Hoàng đạo (Ngọc Đường)
- Giờ hoàng đạo
- Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Sửu
Ngày 08/09/2037 (Thứ 3) thuộc hoàng đạo — thần Ngọc Đường trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Khai, sao Vĩ (tốt). Tuổi Sửu xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Bạch lộ.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Quý Mùi
- Can chi tháng
- Mậu Thân
- Can chi năm
- Đinh Tỵ
- Tiết khí
- Bạch lộ
- Nạp âm
- Dương Liễu Mộc
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Ngọc Đường)
- Trực
- Khai
- Sao (nhị thập bát tú)
- Vĩ (Hỏa · Hổ · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Khai trương
- Khởi công
- Cầu học
- Xuất hành
- Cưới hỏi
- Xây dựng
- Đắp đê
Việc nên tránh
- Động thổ
- An táng
- Đi sông nước
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Hợi Mão
- Tuổi xung
- Sửu
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây Bắc
- Hướng Hỷ Thần
- Đông Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Quý bất từ tụng — ngày Quý không nên kiện tụng, thưa gửi, tranh chấp.
- Mùi bất phục dược — ngày Mùi không nên uống thuốc, bốc thuốc trị bệnh.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 08/09/2037 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 08/09/2037 (Thứ 3) là ngày hoàng đạo, do thần Ngọc Đường trực; trực Khai, sao Vĩ (tốt).
Ngày 08/09/2037 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 08/09/2037 dương lịch nhằm ngày 29/7 âm lịch, ngày Quý Mùi, năm Đinh Tỵ.
Giờ hoàng đạo ngày 08/09/2037 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 08/09/2037?
Ngày 08/09/2037 xung với tuổi Sửu; hợp với tuổi Hợi, Mão.
Ngày 08/09/2037 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.
