Lịch âm ngày 09/01/2023
- Mệnh ngày
- Lư Trung Hỏa Hoàng đạo (Kim Đường)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
- Tuổi xung:
- Dậu
Ngày 09/01/2023 (Thứ 2) thuộc hoàng đạo — thần Kim Đường trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Mãn, sao Trương (tốt). Tuổi Dậu xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Tiểu hàn.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Đinh Mão
- Can chi tháng
- Quý Sửu
- Can chi năm
- Nhâm Dần
- Tiết khí
- Tiểu hàn
- Nạp âm
- Lư Trung Hỏa
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Kim Đường)
- Trực
- Mãn
- Sao (nhị thập bát tú)
- Trương (Nguyệt · Hươu · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Dậu 17:00–18:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Cầu tài
- Khai trương
- Nhập kho
- Mở tiệc
- Cưới hỏi
- Khởi công
- Xây dựng
Việc nên tránh
- Kiện tụng
- Tranh chấp
- Uống thuốc trị bệnh
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Hợi Mùi
- Tuổi xung
- Dậu
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Đông
- Hướng Hỷ Thần
- Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Đinh bất thế đầu — ngày Đinh không nên cạo tóc, cắt tóc.
- Mão bất xuyên tỉnh — ngày Mão không nên đào giếng, khơi mạch nước.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 09/01/2023 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 09/01/2023 (Thứ 2) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường trực; trực Mãn, sao Trương (tốt).
Ngày 09/01/2023 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 09/01/2023 dương lịch nhằm ngày 18/12 âm lịch, ngày Đinh Mão, năm Nhâm Dần.
Giờ hoàng đạo ngày 09/01/2023 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).
Tuổi nào xung với ngày 09/01/2023?
Ngày 09/01/2023 xung với tuổi Dậu; hợp với tuổi Hợi, Mùi.
Ngày 09/01/2023 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Nam.
