Lịch âm ngày 09/02/2056

09/02/2056 --:--:--
Dương lịch 9 Thứ 4 Tháng 2 năm 2056
Âm lịch 24 Tháng: 12 âm lịch  ·  Năm: Ất Hợi Ngày: Tân Mão  ·  Tháng: Kỷ Sửu
Mệnh ngày
Tùng Bách Mộc Hoàng đạo (Kim Đường)
Giờ hoàng đạo
Tý 23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Dậu
Thứ 4 09/02/2056 là ngày hoàng đạo (thần Kim Đường) — được xem là ngày tốt, thuận lợi cho nhiều việc. Trực của ngày là Trừ; sao chiếu là Bích — sao tốt. Lưu ý: tuổi Dậu kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Lập xuân.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Tân Mão
Can chi tháng
Kỷ Sửu
Can chi năm
Ất Hợi
Tiết khí
Lập xuân
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Đường)
Trực
Trừ
Sao (nhị thập bát tú)
Bích (Thủy · Du · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Tý 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Dọn dẹp
  • Tẩy uế
  • Chữa bệnh
  • Cúng lễ giải hạn
  • Bỏ điều xấu
  • Xây dựng
  • Khai trương
  • May mặc
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Khởi công
  • Cưới hỏi
  • Ký kết

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — sao Bích cho là nên, trực Trừ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Hợi Mùi
Tuổi xung
Dậu

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Tân bất hợp tương — ngày Tân không nên làm tương, muối, ủ men.
  • Mão bất xuyên tỉnh — ngày Mão không nên đào giếng, khơi mạch nước.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 09/02/2056 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 09/02/2056 (Thứ 4) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường trực; trực Trừ, sao Bích (tốt).

Ngày 09/02/2056 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 09/02/2056 dương lịch nhằm ngày 24/12 âm lịch, ngày Tân Mão, năm Ất Hợi.

Giờ hoàng đạo ngày 09/02/2056 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 09/02/2056?

Ngày 09/02/2056 xung với tuổi Dậu; hợp với tuổi Hợi, Mùi.

Ngày 09/02/2056 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Nam.