Lịch âm ngày 09/04/2050

09/04/2050 --:--:--
Dương lịch 9 Thứ 7 Tháng 4 năm 2050
Âm lịch 18 Tháng: 3 âm lịch  ·  Năm: Canh Ngọ Ngày: Kỷ Mùi  ·  Tháng: Canh Thìn
Mệnh ngày
Thiên Thượng Hỏa Hắc đạo (Chu Tước)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Sửu
Ngày 09/04/2050 (Thứ 7) thuộc hắc đạo — thần Chu Tước cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Bình, sao Nữ (xấu). Tuổi Sửu xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Thanh minh.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Kỷ Mùi
Can chi tháng
Canh Thìn
Can chi năm
Canh Ngọ
Tiết khí
Thanh minh
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Chu Tước)
Trực
Bình
Sao (nhị thập bát tú)
Nữ (Thổ · Dơi · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • San lấp
  • Làm đường
  • Hòa giải
  • Thương lượng

Việc nên tránh

  • Mạo hiểm
  • Kiện tụng
  • Khởi sự cần đột phá
  • Cưới hỏi
  • An táng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Hợi Mão
Tuổi xung
Sửu

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Nam
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Kỷ bất phá khoán — ngày Kỷ không nên xé bỏ, hủy giấy tờ khế ước.
  • Mùi bất phục dược — ngày Mùi không nên uống thuốc, bốc thuốc trị bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 09/04/2050 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 09/04/2050 (Thứ 7) là ngày hắc đạo, do thần Chu Tước trực; trực Bình, sao Nữ (xấu).

Ngày 09/04/2050 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 09/04/2050 dương lịch nhằm ngày 18/3 âm lịch, ngày Kỷ Mùi, năm Canh Ngọ.

Giờ hoàng đạo ngày 09/04/2050 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 09/04/2050?

Ngày 09/04/2050 xung với tuổi Sửu; hợp với tuổi Hợi, Mão.

Ngày 09/04/2050 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.