Lịch âm ngày 09/07/2051

09/07/2051 --:--:--
Dương lịch 9 Chủ nhật Tháng 7 năm 2051
Âm lịch 2 Tháng: 6 âm lịch  ·  Năm: Tân Mùi Ngày: Ất Mùi  ·  Tháng: Ất Mùi
Mệnh ngày
Sa Trung Kim Hắc đạo (Nguyên Vũ)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Sửu
Chủ nhật 09/07/2051 là ngày hắc đạo (thần Nguyên Vũ) — nên thận trọng khi tiến hành việc lớn. Trực của ngày là Kiến; sao chiếu là Mão — sao xấu. Lưu ý: tuổi Sửu kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Tiểu thử.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Ất Mùi
Can chi tháng
Ất Mùi
Can chi năm
Tân Mùi
Tiết khí
Tiểu thử
Nạp âm
Sa Trung Kim
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Nguyên Vũ)
Trực
Kiến
Sao (nhị thập bát tú)
Mão (Nhật · Gà · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Xuất hành
  • Cầu học
  • Nhậm chức
  • Gặp gỡ quan trọng
  • Cúng tế

Việc nên tránh

  • Động thổ
  • Đào đất
  • An táng
  • Phá dỡ
  • Cưới hỏi
  • Khởi công

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — trực Kiến cho là nên, sao Mão cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Hợi Mão
Tuổi xung
Sửu

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Ất bất tài thực — ngày Ất không nên gieo trồng hay cắt may quần áo mới.
  • Mùi bất phục dược — ngày Mùi không nên uống thuốc, bốc thuốc trị bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 09/07/2051 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 09/07/2051 (Chủ nhật) là ngày hắc đạo, do thần Nguyên Vũ trực; trực Kiến, sao Mão (xấu).

Ngày 09/07/2051 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 09/07/2051 dương lịch nhằm ngày 2/6 âm lịch, ngày Ất Mùi, năm Tân Mùi.

Giờ hoàng đạo ngày 09/07/2051 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 09/07/2051?

Ngày 09/07/2051 xung với tuổi Sửu; hợp với tuổi Hợi, Mão.

Ngày 09/07/2051 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Tây Bắc.