Lịch âm ngày 09/09/2025

09/09/2025 --:--:--
Dương lịch 9 Thứ 3 Tháng 9 năm 2025
Âm lịch 18 Tháng: 7 âm lịch  ·  Năm: Ất Tỵ Ngày: Tân Tỵ  ·  Tháng: Giáp Thân
Mệnh ngày
Bạch Lạp Kim Hoàng đạo (Kim Đường)
Giờ hoàng đạo
Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Hợi
Thứ 3 09/09/2025 là ngày hoàng đạo (thần Kim Đường) — được xem là ngày tốt, thuận lợi cho nhiều việc. Trực của ngày là Thành; sao chiếu là Chủy — sao xấu. Lưu ý: tuổi Hợi kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Bạch lộ.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Tân Tỵ
Can chi tháng
Giáp Thân
Can chi năm
Ất Tỵ
Tiết khí
Bạch lộ
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Đường)
Trực
Thành
Sao (nhị thập bát tú)
Chủy (Hỏa · Khỉ · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Khai trương
  • Cầu học

Việc nên tránh

  • Kiện tụng
  • Tranh chấp
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • An táng
  • Xuất hành

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Thành cho là nên, sao Chủy cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — trực Thành cho là nên, sao Chủy cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dậu Sửu
Tuổi xung
Hợi

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Tân bất hợp tương — ngày Tân không nên làm tương, muối, ủ men.
  • Tỵ bất viễn hành — ngày Tỵ không nên đi xa, xuất hành đường dài.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 09/09/2025 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 09/09/2025 (Thứ 3) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường trực; trực Thành, sao Chủy (xấu).

Ngày 09/09/2025 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 09/09/2025 dương lịch nhằm ngày 18/7 âm lịch, ngày Tân Tỵ, năm Ất Tỵ.

Giờ hoàng đạo ngày 09/09/2025 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 09/09/2025?

Ngày 09/09/2025 xung với tuổi Hợi; hợp với tuổi Dậu, Sửu.

Ngày 09/09/2025 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Nam.