Lịch âm ngày 09/11/2000

09/11/2000 --:--:--
Dương lịch 9 Thứ 5 Tháng 11 năm 2000
Âm lịch 14 Tháng: 10 âm lịch  ·  Năm: Canh Thìn Ngày: Tân Mùi  ·  Tháng: Đinh Hợi
Mệnh ngày
Lộ Bàng Thổ Hoàng đạo (Minh Đường)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Sửu
Thứ 5 09/11/2000: ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Thành, sao Tỉnh (tốt). Ngày này xung với tuổi Sửu, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Lập đông.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Tân Mùi
Can chi tháng
Đinh Hợi
Can chi năm
Canh Thìn
Tiết khí
Lập đông
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Minh Đường)
Trực
Thành
Sao (nhị thập bát tú)
Tỉnh (Mộc · Ngạn · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Tý 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Khởi công
  • Cầu học
  • Xây dựng
  • Đào giếng khơi mương
  • Gieo trồng
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Kiện tụng
  • Tranh chấp
  • An táng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Hợi Mão
Tuổi xung
Sửu

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Tân bất hợp tương — ngày Tân không nên làm tương, muối, ủ men.
  • Mùi bất phục dược — ngày Mùi không nên uống thuốc, bốc thuốc trị bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 09/11/2000 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 09/11/2000 (Thứ 5) là ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường trực; trực Thành, sao Tỉnh (tốt).

Ngày 09/11/2000 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 09/11/2000 dương lịch nhằm ngày 14/10 âm lịch, ngày Tân Mùi, năm Canh Thìn.

Giờ hoàng đạo ngày 09/11/2000 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 09/11/2000?

Ngày 09/11/2000 xung với tuổi Sửu; hợp với tuổi Hợi, Mão.

Ngày 09/11/2000 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Nam.