Lịch âm ngày 09/11/2040
- Mệnh ngày
- Bích Thượng Thổ Hoàng đạo (Ngọc Đường)
- Giờ hoàng đạo
- Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Mùi
Ngày 09/11/2040 (Thứ 6) thuộc hoàng đạo — thần Ngọc Đường trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Mãn, sao Lâu (tốt). Tuổi Mùi xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Lập đông.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Tân Sửu
- Can chi tháng
- Đinh Hợi
- Can chi năm
- Canh Thân
- Tiết khí
- Lập đông
- Nạp âm
- Bích Thượng Thổ
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Ngọc Đường)
- Trực
- Mãn
- Sao (nhị thập bát tú)
- Lâu (Kim · Chó · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Cầu tài
- Khai trương
- Nhập kho
- Mở tiệc
- Cưới hỏi
- Khởi công
- Xây dựng
- May mặc
Việc nên tránh
- Kiện tụng
- Tranh chấp
- Uống thuốc trị bệnh
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Tỵ Dậu
- Tuổi xung
- Mùi
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây Nam
- Hướng Hỷ Thần
- Tây Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Tân bất hợp tương — ngày Tân không nên làm tương, muối, ủ men.
- Sửu bất quan đái — ngày Sửu không nên đội mũ nhậm chức, nhận chức quan.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 09/11/2040 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 09/11/2040 (Thứ 6) là ngày hoàng đạo, do thần Ngọc Đường trực; trực Mãn, sao Lâu (tốt).
Ngày 09/11/2040 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 09/11/2040 dương lịch nhằm ngày 5/10 âm lịch, ngày Tân Sửu, năm Canh Thân.
Giờ hoàng đạo ngày 09/11/2040 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 09/11/2040?
Ngày 09/11/2040 xung với tuổi Mùi; hợp với tuổi Tỵ, Dậu.
Ngày 09/11/2040 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Nam.
