Lịch âm ngày 10/01/2037
- Mệnh ngày
- Dương Liễu Mộc Hoàng đạo (Tư Mệnh)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59
- Tuổi xung:
- Tý
Ngày 10/01/2037 (Thứ 7) thuộc hoàng đạo — thần Tư Mệnh trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Chấp, sao Vị (tốt). Tuổi Tý xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Tiểu hàn.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Nhâm Ngọ
- Can chi tháng
- Canh Tý
- Can chi năm
- Bính Thìn
- Tiết khí
- Tiểu hàn
- Nạp âm
- Dương Liễu Mộc
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Tư Mệnh)
- Trực
- Chấp
- Sao (nhị thập bát tú)
- Vị (Thổ · Trĩ · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Dần 03:00–04:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Cất giữ
- Thu nạp
- Xây dựng
- Cưới hỏi
- Ký kết
- Khai trương
- Nhập kho
- Gieo trồng
Việc nên tránh
- Xuất hành
- Dời chỗ
- Mở kho xuất hàng
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Dần Tuất
- Tuổi xung
- Tý
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây
- Hướng Hỷ Thần
- Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Nhâm bất quyết thủy — ngày Nhâm không nên khơi thông, tháo nước, đào mương.
- Ngọ bất thiêm cái — ngày Ngọ không nên lợp mái, làm nóc nhà.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 10/01/2037 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 10/01/2037 (Thứ 7) là ngày hoàng đạo, do thần Tư Mệnh trực; trực Chấp, sao Vị (tốt).
Ngày 10/01/2037 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 10/01/2037 dương lịch nhằm ngày 25/11 âm lịch, ngày Nhâm Ngọ, năm Bính Thìn.
Giờ hoàng đạo ngày 10/01/2037 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).
Tuổi nào xung với ngày 10/01/2037?
Ngày 10/01/2037 xung với tuổi Tý; hợp với tuổi Dần, Tuất.
Ngày 10/01/2037 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây, Hỷ Thần ở Nam.
