Lịch âm ngày 10/02/2037
- Mệnh ngày
- Tang Đố Mộc Hắc đạo (Chu Tước)
- Giờ hoàng đạo
- Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Mùi
Thứ 3 10/02/2037 là ngày hắc đạo (thần Chu Tước) — nên thận trọng khi tiến hành việc lớn. Trực của ngày là Bế; sao chiếu là Chủy — sao xấu. Lưu ý: tuổi Mùi kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Lập xuân.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Quý Sửu
- Can chi tháng
- Tân Sửu
- Can chi năm
- Bính Thìn
- Tiết khí
- Lập xuân
- Nạp âm
- Tang Đố Mộc
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Chu Tước)
- Trực
- Bế
- Sao (nhị thập bát tú)
- Chủy (Hỏa · Khỉ · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Đắp đê
- Lấp hố
- Cất giữ
- Hoàn tất việc cũ
Việc nên tránh
- Khai trương
- Xuất hành
- Cưới hỏi
- Khởi công
- An táng
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “an táng” — trực Bế cho là nên, sao Chủy cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Tỵ Dậu
- Tuổi xung
- Mùi
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây Bắc
- Hướng Hỷ Thần
- Đông Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Quý bất từ tụng — ngày Quý không nên kiện tụng, thưa gửi, tranh chấp.
- Sửu bất quan đái — ngày Sửu không nên đội mũ nhậm chức, nhận chức quan.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 10/02/2037 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 10/02/2037 (Thứ 3) là ngày hắc đạo, do thần Chu Tước trực; trực Bế, sao Chủy (xấu).
Ngày 10/02/2037 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 10/02/2037 dương lịch nhằm ngày 26/12 âm lịch, ngày Quý Sửu, năm Bính Thìn.
Giờ hoàng đạo ngày 10/02/2037 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 10/02/2037?
Ngày 10/02/2037 xung với tuổi Mùi; hợp với tuổi Tỵ, Dậu.
Ngày 10/02/2037 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.
