Lịch âm ngày 10/02/2040

10/02/2040 --:--:--
Dương lịch 10 Thứ 6 Tháng 2 năm 2040
Âm lịch 28 Tháng: 12 âm lịch  ·  Năm: Kỷ Mùi Ngày: Mậu Thìn  ·  Tháng: Đinh Sửu
Mệnh ngày
Đại Lâm Mộc Hắc đạo (Bạch Hổ)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Tuất
Thứ 6 10/02/2040 là ngày hắc đạo (thần Bạch Hổ) — nên thận trọng khi tiến hành việc lớn. Trực của ngày là Mãn; sao chiếu là Quỷ — sao xấu. Lưu ý: tuổi Tuất kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Lập xuân.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Mậu Thìn
Can chi tháng
Đinh Sửu
Can chi năm
Kỷ Mùi
Tiết khí
Lập xuân
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Bạch Hổ)
Trực
Mãn
Sao (nhị thập bát tú)
Quỷ (Kim · Dê · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cầu tài
  • Nhập kho
  • Mở tiệc
  • An táng
  • Cải táng
  • Cúng tế

Việc nên tránh

  • Kiện tụng
  • Tranh chấp
  • Uống thuốc trị bệnh
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • Khai trương

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khai trương” — trực Mãn cho là nên, sao Quỷ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thân
Tuổi xung
Tuất

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Bắc
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Lưu Niên xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Xích Khẩu xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tiểu Cát tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Không Vong xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Đại An tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tốc Hỷ tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Mậu bất thụ điền — ngày Mậu không nên nhận ruộng đất, khai khẩn đất đai.
  • Thìn bất khốc khấp — ngày Thìn không nên than khóc, để xảy ra việc buồn tang.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/02/2040 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 10/02/2040 (Thứ 6) là ngày hắc đạo, do thần Bạch Hổ trực; trực Mãn, sao Quỷ (xấu).

Ngày 10/02/2040 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 10/02/2040 dương lịch nhằm ngày 28/12 âm lịch, ngày Mậu Thìn, năm Kỷ Mùi.

Giờ hoàng đạo ngày 10/02/2040 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 10/02/2040?

Ngày 10/02/2040 xung với tuổi Tuất; hợp với tuổi Thân, Tý.

Ngày 10/02/2040 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.